ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thiết kế nội thất" (1件)
thiết kế nội thất
日本語
名インテリアデザイン
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
彼はインテリアデザインを学んでいる。
類語検索結果 "thiết kế nội thất" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thiết kế nội thất" (1件)
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
彼はインテリアデザインを学んでいる。
